- Bảo hành & đổi trả: theo chính sách bảo hành và đổi trả của PhươngVy.
- Cam kết: 100% chính hãng · Tư vấn qua Zalo, hotline · Hoàn tiền 111% nếu hàng giả.
- Cửa hàng: Số 109 Phố Trung Phụng (360 Xã Đàn cũ), P. Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Hà Nội
- Cần tư vấn? Nhắn Zalo 0968121186
Điện thoại Apple iPhone 18 Pro Max 256GB – OLED 6,9 inch, A20 Pro
iPhone 18 Pro Max 256GB dành cho người ưu tiên màn hình rộng, chụp ảnh linh hoạt và quay video có nhiều tùy chọn hậu kỳ.
- OLED 6,9 inch, ProMotion thích ứng lên đến 120Hz.
- A20 Pro với GPU 7 lõi, hỗ trợ dò tia phần cứng.
- Camera 48MP Pro Fusion, phóng đại chất lượng quang học 8x.
- Xem video lên đến 43 giờ, hỗ trợ sạc nhanh có dây và MagSafe.
Bảo hành & tình trạng
| Bảo hành | 12 tháng tại PhươngVy❤️icenter |
|---|---|
| Tình trạng | Mới, nguyên seal |
| Nguồn hàng | Hàng chính hãng |
Tổng quan
iPhone 18 Pro Max 256GB là điện thoại màn hình lớn của Apple, tập trung vào khả năng hiển thị, chụp ảnh và quay video chuyên sâu. Khác biệt cốt lõi nằm ở sự kết hợp giữa camera có khẩu độ thay đổi, chip A20 Pro và thời lượng pin dài, thay vì chỉ tăng dung lượng lưu trữ. Máy hợp với người thường xem nội dung, xử lý hình ảnh hoặc dùng điện thoại làm công cụ sáng tạo. Đổi lại, kích thước thân máy và nhu cầu lưu trữ video chất lượng cao là hai điểm cần tính trước khi chọn bản này.
Điểm nổi bật
- OLED 6,9 inch, ProMotion thích ứng lên đến 120Hz: rộng rãi khi xem và chỉnh sửa nội dung.
- A20 Pro với GPU 7 lõi: cấu hình hướng đến đồ họa và tác vụ xử lý chuyên sâu.
- Camera chính có khẩu độ thay đổi: thêm lựa chọn kiểm soát ánh sáng và độ sâu trường ảnh.
- ProRes lên đến 4K ở 120 fps khi ghi ổ cứng ngoài: hữu ích cho quy trình dựng video.
- Xem video lên đến 43 giờ: phù hợp nhu cầu giải trí dài, với thời lượng thực tế tùy cách dùng.
- USB‑C hỗ trợ USB 3 lên đến 10Gb/s: thuận tiện chuyển các tệp ảnh, video lớn.
Màn hình rộng, sáng và có nhiều mức điều chỉnh
Máy dùng Super Retina XDR, OLED toàn phần 6,9 inch, độ phân giải 2868×1320 pixel, 460 ppi và ProMotion thích ứng lên đến 120Hz. Tỷ lệ tương phản đạt 2.000.000:1 (tiêu chuẩn); độ sáng gồm 1000 nit (tiêu chuẩn), 1600 nit (HDR), 3000 nit (ngoài trời) và tối thiểu 1 nit.

Dynamic Island, Màn hình Luôn Bật, HDR, True Tone, Dải màu rộng (P3) và Haptic Touch đều có mặt. Bề mặt bổ sung lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay cùng lớp phủ chống phản chiếu.
Không gian hiển thị lớn có ý nghĩa khi đọc tài liệu, xem phim hoặc chỉnh ảnh. Tần số quét thích ứng giúp thao tác cuộn và nội dung chuyển động mượt hơn; mức sáng tối thiểu thấp hữu ích khi dùng trong phòng tối. Lớp phủ chống phản chiếu hỗ trợ quan sát, nhưng không có nghĩa màn hình loại bỏ mọi phản xạ dưới ánh sáng mạnh.
Thân máy lớn cần cân nhắc khi dùng một tay
iPhone 18 Pro Max có kích thước Cao: 163,4 mm, Rộng: 78,0 mm, Dày: 8,75 mm và trọng lượng 249 gram. Máy sử dụng thiết kế nguyên khối nhôm, mặt trước Ceramic Shield 2 và mặt sau Ceramic Shield.

Khả năng kháng nước, kháng bụi đạt IP68, độ sâu tối đa 6 mét trong vòng tối đa 30 phút theo tiêu chuẩn IEC 60529. Các nút vật lý gồm Nút Tác Vụ, Điều Khiển Camera, Nút sườn và Tăng/giảm âm lượng.
Đây là kiểu thiết kế ưu tiên diện tích hiển thị và thao tác trên màn hình rộng. Người thường cầm điện thoại một tay trong thời gian dài nên cân nhắc chiều rộng và trọng lượng. Chuẩn IP68 tạo thêm mức bảo vệ trong những điều kiện quy định, không nên được hiểu là lời mời sử dụng máy thường xuyên dưới nước.
A20 Pro và 256GB phục vụ nhu cầu nào?
Chip A20 Pro có CPU 6 lõi với 2 lõi siêu xử lý và 4 lõi tiết kiệm điện. GPU 7 lõi tích hợp Neural Accelerators, hỗ trợ Dò tia tốc độ cao bằng phần cứng; hệ thống còn có Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi. Phiên bản này có dung lượng lưu trữ 256GB.

Cấu trúc CPU phân chia vai trò giữa xử lý tác vụ và tiết kiệm điện, còn GPU cùng phần cứng dò tia hướng đến đồ họa phức tạp. Những thành phần này đặc biệt đáng quan tâm với người chơi game hoặc chỉnh sửa hình ảnh; khả năng khai thác cụ thể còn phụ thuộc ứng dụng.
256GB hợp với người giữ ứng dụng, ảnh và một lượng video có quản lý. Chip và dung lượng giải quyết hai nhu cầu khác nhau: cấu hình xử lý không thay thế được không gian lưu trữ. Nếu thường quay các định dạng chuyên nghiệp, nên chọn dung lượng dựa trên lượng tệp cần giữ ngay trong máy.
Camera sau linh hoạt từ góc rộng đến tele
Hệ thống camera 48MP Pro Fusion gồm ba camera với tiêu cự và cơ chế lấy nét khác nhau. Điểm mạnh nằm ở khả năng thay đổi cách đóng khung, không chỉ ở độ phân giải.

- Fusion Main: 48MP, 24 mm, khẩu độ thay đổi (ƒ/1,48, ƒ/1,8, ƒ/2,8, ƒ/4,0), OIS dịch chuyển cảm biến thế hệ thứ hai, Focus Pixels 100%.
- Fusion Ultra Wide: 48MP, 13 mm, khẩu độ ƒ/2,2, trường ảnh 120°, Hybrid Focus Pixels.
- Fusion Telephoto: 48MP, 100 mm (4x), khẩu độ ƒ/2,8, Hybrid Focus Pixels, OIS dịch chuyển cảm biến 3D, thiết kế tetraprism.
Hiểu đúng các mức thu phóng
Máy có độ phóng đại chất lượng quang học 8x, độ thu nhỏ quang học 2x, phạm vi thu phóng quang học 16x và thu phóng kỹ thuật số lên đến 40x. Camera tele 100 mm (4x) là thông số riêng của ống kính; không nên xem mọi mức zoom là cùng một cơ chế.
Góc siêu rộng hữu ích khi chụp không gian, còn tele giúp đóng khung chủ thể ở xa. Zoom kỹ thuật số mở rộng phạm vi tiếp cận nhưng không nên kỳ vọng độ chi tiết đồng đều ở mọi mức.
Nhiều lựa chọn xử lý và hậu kỳ
Các tính năng gồm Điều khiển Pro, Hình Ảnh Tham Chiếu Của Apple, Photonic Engine, Deep Fusion, HDR thông minh thế hệ 5, Ảnh chân dung thế hệ mới, Chế độ Ban Đêm, Chụp ảnh macro 48MP, ProRAW và Phong Cách Nhiếp Ảnh 3.
Khẩu độ thay đổi giúp thêm lựa chọn về ánh sáng và độ sâu trường ảnh. Macro phục vụ chi tiết gần; ProRAW phù hợp người muốn chỉnh ảnh sâu hơn, đồng thời cần quản lý tệp kỹ hơn.
Camera trước không chỉ dành cho selfie
Camera trước 18MP Center Stage có khẩu độ ƒ/1,9 và Focus Pixels. Các tính năng gồm Flash Retina, Chạm để thu phóng và xoay, Ghi Hình Kép, Điều khiển Pro, Photonic Engine, Deep Fusion, HDR thông minh thế hệ 5, Chân dung thế hệ mới, Ban Đêm, Phong Cách Nhiếp Ảnh 3 và ProRAW.

Khả năng quay gồm 4K Dolby Vision (24/25/30/60 fps), Chế độ Điện Ảnh lên đến 4K Dolby Vision ở 30 fps, ProRes lên đến 4K ở 60 fps và quay chậm 1080p ở 120 fps.
Người quay nội dung hướng mặt về máy có nhiều lựa chọn hơn về khung hình và định dạng. Chạm để thu phóng và xoay hữu ích khi đổi bố cục; ProRes hướng đến hậu kỳ. Cần phân biệt giới hạn Chế độ Điện Ảnh của camera trước với camera sau, thay vì mặc định hai phía giống nhau.
Chọn chế độ quay theo cách bạn dựng video
Camera sau quay 4K Dolby Vision ở 24/25/30/60/100/120 fps và 1080p Dolby Vision ở 25/30/60/120 fps. Chế độ Điện Ảnh đạt lên đến 4K Dolby Vision ở tốc độ 60 fps, có Hiệu ứng chế độ Điện Ảnh từ video; Chế độ Hành Động đạt lên đến 2,8K Dolby Vision ở tốc độ 60 fps.

Tốc độ khung hình cao hữu ích với chuyển động nhanh hoặc tạo đoạn phát chậm. Với video sinh hoạt, lựa chọn đúng chế độ thường thiết thực hơn việc luôn dùng thiết lập cao nhất.
Định dạng dành cho quy trình chuyên nghiệp
Máy hỗ trợ ProRes lên đến 4K ở 120 fps (ghi ổ cứng ngoài), ProRes RAW, ACES, Apple Log 2 và Genlock. Nhóm này phục vụ người cần kiểm soát hậu kỳ màu hoặc phối hợp thiết bị trong quy trình quay.
Điều kiện ghi ổ cứng ngoài cần được tính ngay từ lúc chuẩn bị quay. Dung lượng trong máy không thay thế yêu cầu này ở thiết lập ProRes nêu trên.
Quay chậm, tua nhanh và lấy nét
Quay chậm hỗ trợ 1080p lên đến 240 fps và 4K Dolby Vision lên đến 120 fps; tua nhanh chống rung lên đến 4K Dolby Vision. Các tùy chọn khác gồm quay video không gian 1080p ở 30 fps, Ghi Hình Kép, Điều khiển Pro, Theo dõi lấy nét thông minh, Phóng đại âm thanh và thu phóng kỹ thuật số lên đến 24x.
Pin dài, nhưng sạc nhanh có điều kiện
Máy tích hợp pin sạc lithium-ion, với thời gian xem video lên đến 43 giờ, xem video trực tuyến lên đến 38 giờ và sử dụng thông thường lên đến 29 giờ. Đây là các mức thời lượng cho từng kiểu sử dụng, không phải cam kết cố định cho mọi ngày.
Sạc có dây đạt lên đến 50% trong khoảng 15 phút với bộ tiếp hợp 60W trở lên có Cung Cấp Điện Áp Linh Hoạt qua cáp USB-C. Sạc không dây hỗ trợ MagSafe lên đến 25W và Qi2 lên đến 25W; dùng Bộ Sạc MagSafe với bộ tiếp hợp 35W trở lên có thể sạc lên đến 50% trong 30 phút.
Điểm cần chuẩn bị là bộ tiếp hợp sạc nhanh được bán riêng. Không chỉ nhìn công suất ghi trên củ sạc: cơ chế cấp điện phù hợp cũng là điều kiện của mốc sạc có dây. MagSafe tiện cho thao tác đặt máy, còn sạc dây phù hợp khi ưu tiên thời gian nạp pin ngắn.
USB‑C và kết nối không dây mở rộng cách sử dụng
Kết nối di động gồm 5G (sub-6 GHz) với 4×4 MIMO và LTE Gigabit với 4×4 MIMO. Máy có Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2×2 MIMO, Bluetooth 6; cổng USB‑C hỗ trợ sạc, DisplayPort và USB 3 (lên đến 10Gb/s).
Máy hỗ trợ SIM kép (nano SIM và eSIM), đồng thời hỗ trợ eSIM kép. Các thành phần khác gồm NFC có chế độ đọc, Chip mạng không dây Apple N1, Chip Ultra Wideband thế hệ thứ 2, Mạng Thread và Modem Apple C2.
Định vị sử dụng GPS tần số kép chuẩn xác (GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou, NavIC), cùng La bàn số và iBeacon. USB 3 có ý nghĩa khi chuyển video lớn, còn DisplayPort phục vụ xuất hình. Tốc độ truyền và kết nối thực tế phụ thuộc thiết bị, cáp và hạ tầng sử dụng; thông số tối đa không đồng nghĩa mọi kết nối đều đạt mức đó.
Face ID đi cùng hệ thống cảm biến đa dạng
Bảo mật sinh trắc học sử dụng Face ID, hỗ trợ bởi công nghệ TrueDepth trong camera trước. Hệ thống cảm biến gồm LiDAR Scanner, Áp kế, Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao, Gia tốc kế lực G cao, Cảm biến tiệm cận và Hai cảm biến ánh sáng môi trường.
Face ID phục vụ xác thực bằng khuôn mặt; các cảm biến bổ sung khả năng nhận biết khoảng cách, chuyển động và môi trường quanh máy. Giá trị của nhóm này nằm ở việc hỗ trợ nhiều hoạt động khác nhau, chứ không phải thông số mà người dùng cần điều chỉnh thường xuyên.
iOS 27 kết hợp Apple Intelligence và Siri AI
iPhone 18 Pro Max sử dụng iOS 27, có Apple Intelligence thế hệ mới và Siri AI. Phần mềm và AI là một phần của trải nghiệm máy, bên cạnh cấu hình xử lý.
Với người quan tâm trợ lý số, đây là nhóm tính năng nên xem xét cùng cách sử dụng hằng ngày. Không nên chọn máy chỉ vì tên gọi AI: màn hình, camera, dung lượng và pin vẫn là những yếu tố trực tiếp quyết định máy có đáp ứng công việc của bạn hay không.
Âm thanh hỗ trợ cả nghe và thu nội dung
Máy có loa stereo tích hợp sẵn, Bốn micrô chuẩn phòng thu, Giảm tiếng gió và Hòa Âm. Công nghệ gồm Âm Thanh Không Gian và thu âm stereo; định dạng hỗ trợ có AAC, APAC, MP3, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital, Dolby Digital Plus và Dolby Atmos.
Loa stereo phục vụ xem nội dung trực tiếp, còn nhóm micrô và xử lý âm thanh đáng chú ý với người quay phỏng vấn hoặc video có lời nói. Hỗ trợ nhiều định dạng giúp linh hoạt hơn với thư viện âm thanh.
Giảm tiếng gió là tính năng hỗ trợ, không nên hiểu là loại bỏ mọi tiếng ồn. Vị trí thu và môi trường xung quanh vẫn cần được tính đến khi muốn lời thoại rõ ràng.
An toàn, thanh toán và bốn lựa chọn màu
Các tính năng an toàn gồm SOS Khẩn Cấp và Phát Hiện Va Chạm; thanh toán có Apple Pay. Máy có các màu Đen, Bạc, Băng Thanh và Đỏ Burgundy.
Nhóm an toàn mang vai trò hỗ trợ trong tình huống cần thiết, còn Apple Pay bổ sung phương thức thanh toán trên điện thoại. Màu sắc là lựa chọn theo sở thích; nên tách quyết định này khỏi nhu cầu dung lượng, vì lượng ảnh và video mới là yếu tố chi phối việc chọn bản lưu trữ.
Chọn 256GB hay dung lượng lớn hơn?
Các lựa chọn dung lượng gồm 256GB, 512GB, 1TB và 2TB; màu sắc gồm Đen, Bạc, Băng Thanh và Đỏ Burgundy. Bản 256GB hợp với người có thói quen chuyển bớt ảnh, video và không giữ toàn bộ dự án quay trong máy.
Nếu thường quay ProRAW, ProRes hoặc giữ nhiều video để dựng, dung lượng lớn hơn giúp giảm việc dọn tệp. Trong hộp gồm iPhone với iOS 27, Cáp Sạc USB‑C (1 m) và Tài liệu; bộ tiếp hợp sạc nhanh cần chuẩn bị riêng.
- 256GB: ưu tiên sử dụng hằng ngày và quản lý thư viện định kỳ.
- 512GB: thêm không gian cho ảnh, video và ứng dụng.
- 1TB hoặc 2TB: phù hợp hơn khi giữ nhiều nội dung và dự án trên máy.
So với iPhone 17 Pro Max
Thay đổi về A20 Pro gồm cách tổ chức CPU, GPU thêm lõi và Bộ Đôi Neural Engine. Đây là hướng nâng cấp đáng quan tâm với tác vụ xử lý, nhưng không nên quy đổi số lõi thành một mức tăng tốc cố định cho mọi ứng dụng.
Thời lượng xem video và xem video trực tuyến đều dài hơn, trong khi mốc sạc MagSafe nêu ra vẫn giữ thời gian tương tự nhưng yêu cầu bộ tiếp hợp công suất cao hơn. Đổi lại, trọng lượng tăng; người đang quen cầm đời trước nên cân nhắc yếu tố này.
Chế độ Điện Ảnh camera sau tăng tốc độ khung hình, Phong Cách Nhiếp Ảnh chuyển thế hệ và camera trước có Chạm để thu phóng và xoay. Những thay đổi này đáng xét với người làm nội dung; bảng màu mới chủ yếu phục vụ sở thích ngoại hình.
| Hạng mục | iPhone 17 Pro Max | iPhone 18 Pro Max |
|---|---|---|
| Điều hướng màu | Cam Vũ Trụ; Xanh Đậm; Bạc | Đỏ Burgundy; Băng Thanh; Bạc; Đen |
| Chip | Chip A19 Pro | Chip A20 Pro |
| CPU | CPU 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | CPU 6 lõi với 2 lõi siêu xử lý và 4 lõi tiết kiệm điện |
| GPU | GPU 6 lõi với Neural Accelerators | GPU 7 lõi với Neural Accelerators |
| Neural Engine | Neural Engine 16 lõi | Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi |
| Thời gian xem video | Lên đến 37 giờ | Lên đến 43 giờ |
| Thời gian xem video (trực tuyến) | Lên đến 33 giờ | Lên đến 38 giờ |
| Sạc MagSafe | Sạc lên đến 50% trong 30 phút với bộ tiếp hợp 30W trở lên sử dụng Bộ Sạc MagSafe (cả hai đều được bán riêng) | Sạc lên đến 50% trong 30 phút với bộ tiếp hợp 35W trở lên sử dụng Bộ Sạc MagSafe (cả hai đều được bán riêng) |
| Trọng Lượng | 231 gram | 249 gram |
| Phong Cách Nhiếp Ảnh | Phong Cách Nhiếp Ảnh 2 | Phong Cách Nhiếp Ảnh 3 |
| Chế độ Điện Ảnh | Chế độ Điện Ảnh để quay video với độ sâu trường ảnh nông (lên đến 4K Dolby Vision ở tốc độ 30 fps) | Chế độ Điện Ảnh để quay video với chiều sâu trường ảnh nông (lên đến 4K Dolby Vision ở tốc độ 60 fps) |
| Thu phóng và xoay | — | Chạm để thu phóng và xoay |
Ai nên chọn iPhone 18 Pro Max 256GB?
Máy hợp với người muốn một điện thoại màn hình rộng, camera đa tiêu cự và nhiều lựa chọn quay video. Bản 256GB phù hợp hơn khi bạn chủ động quản lý tệp, thay vì lưu mọi nội dung lâu dài trên máy.
- Phù hợp: người xem phim, đọc tài liệu và chỉnh ảnh trên màn hình lớn.
- Phù hợp: người quay nội dung, muốn kiểm soát định dạng và hậu kỳ.
- Chưa phù hợp: người ưu tiên thân máy nhỏ, thường cầm một tay lâu.
- Chưa phù hợp: người giữ nhiều video chuyên nghiệp nhưng ít chuyển hoặc dọn tệp; nên xét dung lượng lớn hơn.
Câu hỏi thường gặp về iPhone 18 Pro Max 256GB
Trong hộp có củ sạc không?
Trong hộp gồm iPhone với iOS 27, Cáp Sạc USB‑C (1 m) và Tài liệu. Bộ tiếp hợp sạc nhanh được bán riêng.
Cần củ sạc nào để đạt mốc 50% trong khoảng 15 phút?
Cần bộ tiếp hợp 60W trở lên có Cung Cấp Điện Áp Linh Hoạt và sạc qua cáp USB-C. Chỉ có công suất cao chưa đủ để đáp ứng đầy đủ điều kiện này.
Máy dùng được nano SIM và eSIM không?
Máy hỗ trợ SIM kép với nano SIM và eSIM, đồng thời hỗ trợ eSIM kép.
USB‑C có xuất hình và truyền dữ liệu nhanh không?
Cổng USB‑C hỗ trợ DisplayPort và USB 3 lên đến 10Gb/s, ngoài chức năng sạc.
Quay ProRes 4K ở 120 fps có cần ổ cứng ngoài?
Có. Thiết lập ProRes lên đến 4K ở 120 fps được nêu với điều kiện ghi ổ cứng ngoài.
Camera trước quay Chế độ Điện Ảnh được ở mức nào?
Camera trước hỗ trợ Chế độ Điện Ảnh lên đến 4K Dolby Vision ở 30 fps. Camera sau hỗ trợ chế độ này lên đến 4K Dolby Vision ở tốc độ 60 fps.
Máy hỗ trợ MagSafe và Qi2 bao nhiêu watt?
MagSafe và Qi2 đều hỗ trợ lên đến 25W. Mốc sạc MagSafe lên đến 50% trong 30 phút yêu cầu bộ tiếp hợp 35W trở lên dùng Bộ Sạc MagSafe.
Chuẩn kháng nước của máy là gì?
Máy đạt IP68 theo IEC 60529, với độ sâu tối đa 6 mét trong vòng tối đa 30 phút. Đây là giới hạn có điều kiện, không phải bảo đảm cho mọi tình huống tiếp xúc nước.
Thông số
| Màn hình | |
|---|---|
| Công nghệ màn hình | Super Retina XDR, OLED toàn phần 6,9 inch |
| Độ phân giải | 2868×1320 pixel, 460 ppi |
| Tốc độ làm mới | ProMotion thích ứng lên đến 120Hz |
| Độ sáng tối đa | 1000 nit (tiêu chuẩn); 1600 nit (HDR); 3000 nit (ngoài trời); tối thiểu 1 nit |
| Tỷ lệ tương phản | 2.000.000:1 (tiêu chuẩn) |
| Tính năng màn hình | Dynamic Island, Màn hình Luôn Bật, HDR, True Tone, Dải màu rộng (P3), Haptic Touch |
| Lớp phủ bảo vệ | Kháng dầu chống in dấu vân tay, Lớp phủ chống phản chiếu |
| Chip | |
| Chip xử lý | A20 Pro |
| Cấu trúc CPU | 6 lõi với 2 lõi siêu xử lý và 4 lõi tiết kiệm điện |
| GPU | 7 lõi với Neural Accelerators, Dò tia tốc độ cao bằng phần cứng |
| Neural Engine | Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi |
| Bộ nhớ & phiên bản | |
| Dung lượng lưu trữ | 256GB |
| Camera sau | |
| Hệ thống camera | Hệ thống camera 48MP Pro Fusion |
| Camera chính (Fusion Main) | 48MP, khẩu độ thay đổi (ƒ/1,48, ƒ/1,8, ƒ/2,8, ƒ/4,0), 24 mm, OIS dịch chuyển cảm biến thế hệ thứ hai, Focus Pixels 100% |
| Camera góc siêu rộng (Fusion Ultra Wide) | 48MP, 13 mm, khẩu độ ƒ/2,2, trường ảnh 120°, Hybrid Focus Pixels |
| Camera Telephoto (Fusion Telephoto) | 48MP, 100 mm (4x), khẩu độ ƒ/2,8, Hybrid Focus Pixels, OIS dịch chuyển cảm biến 3D, thiết kế tetraprism |
| Độ phóng đại quang học | Độ phóng đại chất lượng quang học 8x, độ thu nhỏ quang học 2x; phạm vi thu phóng quang học 16x |
| Độ thu phóng kỹ thuật số | Lên đến 40x |
| Tính năng chụp ảnh | Điều khiển Pro, Hình Ảnh Tham Chiếu Của Apple, Photonic Engine, Deep Fusion, HDR thông minh thế hệ 5, Ảnh chân dung thế hệ mới, Chế độ Ban Đêm, Chụp ảnh macro 48MP, ProRAW, Phong Cách Nhiếp Ảnh 3 |
| Camera trước | |
| Camera trước | 18MP Center Stage, khẩu độ ƒ/1,9, Focus Pixels |
| Tính năng camera trước | Flash Retina, Chạm để thu phóng và xoay, Ghi Hình Kép, Điều khiển Pro, Photonic Engine, Deep Fusion, HDR thông minh thế hệ 5, Chân dung thế hệ mới, Ban Đêm, Phong Cách Nhiếp Ảnh 3, ProRAW |
| Quay video camera trước | 4K Dolby Vision (24/25/30/60 fps), Chế độ Điện Ảnh lên đến 4K Dolby Vision ở 30 fps, ProRes lên đến 4K ở 60 fps, quay chậm 1080p ở 120 fps |
| Quay video | |
| Quay video camera sau | 4K Dolby Vision ở 24/25/30/60/100/120 fps, 1080p Dolby Vision ở 25/30/60/120 fps |
| Chế độ Điện Ảnh | Lên đến 4K Dolby Vision ở tốc độ 60 fps, Hiệu ứng chế độ Điện Ảnh từ video |
| Chế độ Hành Động | Lên đến 2,8K Dolby Vision ở tốc độ 60 fps |
| Quay video chuyên nghiệp | ProRes lên đến 4K ở 120 fps (ghi ổ cứng ngoài), ProRes RAW, ACES, Apple Log 2, Hỗ trợ Genlock |
| Quay video chậm & tua nhanh | Quay chậm 1080p lên đến 240 fps và 4K Dolby Vision lên đến 120 fps; Tua nhanh chống rung lên đến 4K Dolby Vision |
| Tính năng quay video khác | Quay video không gian 1080p ở 30 fps, Ghi Hình Kép, Điều khiển Pro, Theo dõi lấy nét thông minh, Phóng đại âm thanh, Thu phóng kỹ thuật số lên đến 24x |
| Pin & sạc | |
| Thời lượng pin | Thời gian xem video lên đến 43 giờ; xem video trực tuyến lên đến 38 giờ; sử dụng thông thường lên đến 29 giờ |
| Loại pin | Tích hợp pin sạc lithium-ion |
| Sạc nhanh có dây | Sạc lên đến 50% trong khoảng 15 phút với bộ tiếp hợp 60W trở lên có Cung Cấp Điện Áp Linh Hoạt qua cáp USB-C |
| Sạc không dây | MagSafe lên đến 25W, Qi2 lên đến 25W; sạc lên đến 50% trong 30 phút với bộ tiếp hợp 35W trở lên dùng Bộ Sạc MagSafe |
| Kết nối | |
| Mạng di động | 5G (sub-6 GHz) với 4×4 MIMO, LTE Gigabit với 4×4 MIMO |
| Wi-Fi | Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2×2 MIMO |
| Bluetooth | Bluetooth 6 |
| Cổng kết nối | USB‑C hỗ trợ sạc, DisplayPort, USB 3 (lên đến 10Gb/s) |
| Thẻ SIM | SIM kép (nano SIM và eSIM), Hỗ trợ eSIM kép |
| Kết nối khác | NFC có chế độ đọc, Chip mạng không dây Apple N1, Chip Ultra Wideband thế hệ thứ 2, Mạng Thread, Modem Apple C2 |
| Định vị | GPS tần số kép chuẩn xác (GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou, NavIC), La bàn số, iBeacon |
| Bảo mật & cảm biến | |
| Bảo mật sinh trắc học | Face ID (hỗ trợ bởi công nghệ TrueDepth trong camera trước) |
| Cảm biến | LiDAR Scanner, Áp kế, Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao, Gia tốc kế lực G cao, Cảm biến tiệm cận, Hai cảm biến ánh sáng môi trường |
| Thiết kế & độ bền | |
| Kích thước | Cao: 163,4 mm, Rộng: 78,0 mm, Dày: 8,75 mm |
| Trọng lượng | 249 gram |
| Chất liệu | Thiết kế nguyên khối nhôm; Mặt trước Ceramic Shield 2; Mặt sau Ceramic Shield |
| Kháng nước, kháng bụi | IP68 (độ sâu tối đa 6 mét trong vòng tối đa 30 phút) theo tiêu chuẩn IEC 60529 |
| Nút bấm vật lý | Nút Tác Vụ, Điều Khiển Camera, Nút sườn, Tăng/giảm âm lượng |
| Hệ điều hành & AI | |
| Hệ điều hành | iOS 27 |
| Tính năng AI | Apple Intelligence thế hệ mới, Siri AI |
| Trong hộp | |
| Trong hộp gồm | iPhone với iOS 27, Cáp Sạc USB‑C (1 m), Tài liệu |
| Âm thanh | |
| Loa và micrô | Loa stereo tích hợp sẵn, Bốn micrô chuẩn phòng thu, Giảm tiếng gió, Hòa Âm |
| Công nghệ âm thanh | Âm Thanh Không Gian và thu âm stereo, hỗ trợ AAC, APAC, MP3, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital, Dolby Digital Plus, Dolby Atmos |
| Tính năng khác | |
| Tính năng an toàn | SOS Khẩn Cấp, Phát Hiện Va Chạm |
| Thanh toán | Apple Pay |
| Màu sắc | Đen, Bạc, Băng Thanh, Đỏ Burgundy |
Bảo hành
| Bảo hành | 12 tháng tại PhươngVy❤️icenter |
|---|---|
| Tình trạng | Mới, nguyên seal |
| Nguồn hàng | Hàng chính hãng |
- Điều kiện bảo hành, đổi trả: xem chính sách bảo hành và chính sách đổi trả.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.