Phân biệt các loại kính VR, AI, AR và XR theo chức năng

Phân biệt các loại kính VR, AI, AR và XR theo chức năng

Bài gốc: LamKa Spatial XR Lab – đọc bài gốc ↗

Đi mua kính thông minh, bạn sẽ gặp đủ loại nhãn: kính VR, kính AR, kính AI, kính XR. Nhiều mẫu còn mang hai, ba nhãn cùng lúc, nên rất khó biết chiếc nào thực sự làm được việc mình cần. Cách dễ nhất để phân biệt các loại kính VR, AI, AR và XR là tạm gác cái tên sang một bên và hỏi: chiếc kính này giúp mình làm gì?

Trong bài này, LamKa chia kính thành năm nhóm theo công dụng: đưa bạn vào thế giới ảo, làm trợ lý thông minh, thêm nội dung số lên cảnh thật, làm màn hình xem phim – chơi game và tạo màn hình làm việc trong không gian. Với mỗi nhóm, bạn sẽ thấy rõ hình dáng, cách hoạt động, ưu nhược điểm, đối tượng phù hợp và những chỗ quảng cáo dễ gây hiểu nhầm.

VR, AR, AI và XR khác nhau ở đâu?

Bốn chữ viết tắt này không thuộc cùng một kiểu phân loại, đó là lý do chúng hay bị dùng lẫn lộn:

  • VR (Virtual Reality – thực tế ảo): che gần hết cảnh thật và thay bằng một môi trường số.
  • AR (Augmented Reality – thực tế tăng cường): giữ nguyên cảnh thật, chỉ thêm chữ, hình ảnh hoặc vật thể số vào đó.
  • AI (Artificial Intelligence – trí tuệ nhân tạo): nói về khả năng xử lý thông minh như hỏi đáp, dịch thuật, nhận diện; không cho biết kính hiển thị gì.
  • XR (Extended Reality – thực tế mở rộng): tên gọi chung bao trùm các công nghệ như AR, VR và MR, không phải một tính năng riêng.

Vì vậy, một chiếc kính hoàn toàn có thể vừa là kính AR vừa có AI, hoặc vừa là VR vừa hỗ trợ MR. Theo Khronos, tổ chức phát triển chuẩn OpenXR, XR là khái niệm chung cho các nền tảng AR và VR. Thế nhưng trên thị trường, nhãn XR lại thường được dán cho các mẫu kính màn hình cá nhân. Hai chiếc kính cùng ghi “XR” trên hộp chưa chắc chạy được cùng ứng dụng hay có khả năng tương tác ngang nhau.

Ngoài bốn khái niệm trên, bài viết dùng thêm hai nhóm gọi theo nhu cầu: kính xem phim, chơi game và màn hình không gian XR (màn hình được giữ cố định trong không gian khi bạn quay đầu). Hai nhóm này thường dùng chung phần cứng; chúng khác nhau ở cách giữ hình ảnh trước mắt và phần mềm đi kèm. Bảng dưới đây tóm tắt cả năm nhóm.

Nhóm kính Nhận biết và công dụng chính Dễ hiểu nhầm ở đâu
Kính VR Thân kính lớn che kín mắt, có dây đeo đầu. Dùng để chơi game, mô phỏng, khám phá không gian ảo. Xem phim bằng kính VR không biến bộ phim thành trải nghiệm VR.
Kính AI Trông gần giống kính thường. Tùy mẫu có trợ lý ảo, quay chụp, dịch hoặc nhắc lời. Có AI chưa chắc đã có camera hay màn hình.
Kính AR Hiển thị chữ, hình ảnh hoặc vật thể số chồng lên cảnh thật. Hiện vài dòng chữ khác xa với việc nhận biết căn phòng và đặt vật thể 3D vào đó.
Kính xem phim, chơi game Dáng kính râm, nối dây với điện thoại, máy tính hoặc máy chơi game. Có màn hình lớn trước mắt không có nghĩa là chơi được game VR.
Màn hình không gian XR Kính kết hợp cảm biến chuyển động để giữ màn hình đứng yên trong không gian. Ghim được một màn hình khác với mở được nhiều màn hình độc lập.

Kính thực tế ảo VR: bước hẳn vào thế giới số

Hãy chọn kính VR khi bạn muốn có cảm giác thực sự đang ở trong một không gian khác. Thay vì nhìn trò chơi qua khung màn hình, bạn quay đầu đến đâu, thế giới ảo hiện ra đến đó. Tùy hệ thống, kính còn ghi nhận cả vị trí đầu và cử động tay để đưa vào trải nghiệm.

Kính thực tế ảo Meta Quest 3 với thân kính che kín mắt, dây đeo đầu và cụm camera phía trước
Meta Quest 3 có hình dáng điển hình của thiết bị VR/MR: thân kính ôm kín mắt, dây đeo giữ trên đầu. Nguồn ảnh: thư viện LamKa.

Hình dáng và cách hoạt động

Kính VR thường có thân lớn, đệm mút áp vào mặt và dây đeo quanh đầu. Có mẫu tích hợp sẵn chip xử lý, pin và kho ứng dụng nên chạy được độc lập; có mẫu phải kết nối với máy tính hoặc máy chơi game. Meta Quest 3, Quest 3S và PICO 4 Ultra là những ví dụ tiêu biểu cho kính VR/MR chạy độc lập. Dù vậy, ứng dụng, tay cầm và phụ kiện của mỗi hãng là một hệ sinh thái riêng, cần xem xét cụ thể.

Một số kính VR còn hỗ trợ MR (Mixed Reality – thực tế hỗn hợp), tức kết hợp nội dung số với không gian xung quanh bạn. Trên Quest 3 và Quest 3S, tính năng passthrough dùng camera ghi lại cảnh thật rồi hiển thị lên màn hình bên trong kính. Nói cách khác, bạn đang nhìn hình ảnh do camera tái hiện, chứ không nhìn trực tiếp qua tròng kính trong suốt như với kính AR.

Ưu, nhược điểm và ai nên dùng

Điểm mạnh lớn nhất của VR là cảm giác được bao quanh bởi không gian ảo, nơi mọi chuyển động của bạn đều tác động đến nội dung. VR hợp với game vận động, mô phỏng lái xe, lái máy bay, học qua mô hình 3D hay tham quan các địa điểm được số hóa. Riêng game mô phỏng trên PC, bạn cần trò chơi có chế độ VR, máy tính đủ cấu hình và cách kết nối phù hợp. Mua kính về không tự biến mọi game thành game VR.

Đổi lại, bạn phải đeo một thiết bị khá lớn trên mặt, để ý thời lượng pin và cần khoảng trống để di chuyển. Độ thoải mái, mức nóng khi đeo, độ rõ của chữ và khả năng thích nghi với chuyển động (một số người dễ bị chóng mặt) khác nhau ở mỗi người. Nếu bạn chỉ cần xem phim trong thời gian ngắn, hoặc vẫn phải nhìn bàn làm việc thường xuyên, kính VR che kín mắt sẽ kém tiện hơn kính màn hình dạng gọng.

Kính thông minh AI: trợ lý đeo trên mặt

Kính AI giúp bạn hỏi đáp, dịch, ghi chú, nhắc lời hoặc quay video, tùy từng mẫu. Chữ “AI” chỉ cho biết kính có khả năng xử lý thông minh, không cho biết kính có màn hình hay không. Vì thế, trước khi so sánh tính năng, hãy xác định chiếc kính thuộc kiểu nào trong hai kiểu dưới đây.

Kiểu 1: kính AI có camera và loa, không có màn hình

Ray-Ban Meta Gen 2 là ví dụ rõ nhất: trông gần như một chiếc kính râm bình thường nhưng tích hợp camera, micro và loa hở tai. Theo thông tin Meta công bố về Gen 2, các tác vụ chính là quay video rảnh tay, nghe âm thanh và trò chuyện với trợ lý ảo. Cần lưu ý: Ray-Ban Meta Gen 2 bản thường khác với dòng Meta Ray-Ban Display, dòng kính có màn hình.

Kính Ray-Ban Meta Gen 2 gọng đen đặt trước hộp sạc màu nâu
Ray-Ban Meta Gen 2 trông gần như kính thông thường, tập trung vào camera và âm thanh. Nguồn ảnh: thư viện LamKa.

Kiểu kính này rất tiện khi bạn muốn quay video góc nhìn thứ nhất hoặc nghe thông tin mà hai tay vẫn rảnh. Giới hạn nằm ở chỗ không có màn hình: bạn không thể đọc bản dịch hay tài liệu ngay trên tròng kính. Camera dùng để quay chụp hoặc phân tích hình ảnh cũng không biến chiếc kính thành thiết bị AR có khả năng hiểu cả căn phòng.

Kiểu 2: kính AI có màn hình hiển thị chữ và thông tin

Even G2, INMO GO3 và Rokid Glasses RV101 đi theo hướng đưa thông tin vào ngay tầm mắt. Tùy ứng dụng, bạn có thể đọc kịch bản, theo dõi bản dịch hoặc xem thông báo trên kính. Ví dụ, tính năng Teleprompt trên Even G2 cho phép soạn sẵn nội dung để nhắc lời khi nói. Đây là màn hình hiển thị thông tin, hoàn toàn khác với việc chiếu phim màu lên kính.

Minh họa kính Even G2 hiển thị chữ và thông tin màu xanh lá trong vùng tròng kính
Minh họa cách Even G2 hiển thị thông tin màu xanh lá trong tầm nhìn (không phải ảnh chụp thực tế qua mắt người đeo). Nguồn ảnh: thư viện LamKa.

Ưu điểm của kiểu kính này là bạn vẫn nhìn vào người đối diện trong khi tham khảo nội dung. Tuy nhiên, màn hình thông tin không thay được màn hình xem phim, và con số “hỗ trợ bao nhiêu ngôn ngữ” trong quảng cáo chưa nói hết khả năng dịch thực tế. Even phân biệt rõ ngôn ngữ đầu vào, ngôn ngữ đầu ra và từng tính năng. Các ứng dụng bổ sung như Trans VN Subtitles trên Even G2 là giải pháp riêng, không phải tính năng mặc định của hãng.

Kính thông minh Rokid Glasses RV101 gọng trong suốt, camera đặt gần góc tròng kính
Rokid Glasses RV101 kết hợp cả màn hình thông tin và camera, nhưng không phải kính AI nào cũng có đủ hai thứ này. Nguồn ảnh: thư viện LamKa.

Ai nên dùng kính AI?

Kính AI phù hợp với người thường xuyên giao tiếp, thuyết trình, làm nội dung hoặc cần xem nhanh những thông tin ngắn. Các điểm cần đánh giá kỹ gồm kết nối với điện thoại, độ trễ khi xử lý, thời lượng pin và độ chính xác trong môi trường thực tế. Cũng đừng mặc định kính AI nào cũng quay phim hay phát âm thanh được: Even G2 không có camera và không tích hợp loa.

Kính thực tế tăng cường AR: thêm nội dung số vào cảnh thật

Kính AR giữ nguyên cảnh thật trước mắt bạn và đặt thêm nội dung số lên đó. Nội dung ấy có thể chỉ là vài dòng thông tin, cũng có thể là mô hình 3D tương tác được với không gian. Vì vậy, điều cần xem là kính chỉ hiển thị nội dung, hay còn theo dõi được vị trí và nhận biết môi trường xung quanh.

Từ lớp thông tin đơn giản đến vật thể gắn vào căn phòng

Với kính nhìn xuyên quang học, bạn vẫn thấy cảnh thật trực tiếp qua tròng kính, đồng thời thấy thêm nội dung số. Theo cách Microsoft phân biệt AR và VR, khác biệt cốt lõi nằm ở chỗ bổ sung nội dung lên cảnh thật (AR) hay che cảnh thật để tạo môi trường nhập vai (VR). AR không nhất thiết lúc nào cũng phải hiểu toàn bộ căn phòng.

Nhưng để làm được AR không gian ở mức cao, kính cần nhiều hơn khả năng hiện một bảng chữ. Chẳng hạn, tài liệu về lập bản đồ không gian của Magic Leap 2 mô tả cách kính nhận biết các bề mặt rồi đặt nội dung khớp với môi trường. Nhờ vậy, một mô hình 3D có thể nằm yên trên mặt bàn hay ở một vị trí cố định, thay vì lúc nào cũng trôi theo khuôn mặt bạn.

Kính XREAL Air 2 Ultra với hai cụm cảm biến ở hai góc ngoài mặt trước
XREAL Air 2 Ultra có cảm biến phục vụ theo dõi không gian, nhưng khả năng AR dùng được trên thực tế còn tùy cấu hình và ứng dụng. Nguồn ảnh: thư viện LamKa.

Ưu điểm và giới hạn của AR không gian

Điểm mạnh của AR là đặt thông tin đúng chỗ cần: xem mô hình thiết kế, làm theo hướng dẫn thao tác hoặc bày màn hình ảo ngay cạnh đồ vật thật. XREAL Air 2 Ultra là ví dụ kính dạng gọng có phần cứng theo dõi không gian, nhưng muốn khai thác tính năng này thì cần hệ thống tương thích. Vì vậy, AR thực sự đáng giá khi công việc của bạn cần gắn nội dung số với một vị trí cụ thể trong môi trường.

Giới hạn của AR nằm ở vùng hiển thị, khả năng theo dõi và phần mềm. Nội dung thường chỉ hiện trong một khung trước mắt, chứ không phủ kín tầm nhìn như ảnh quảng cáo. Chính VITURE cũng ghi rõ Luma Ultra cần phần mềm phù hợp mới dùng được tính năng theo dõi 6DoF. Có cảm biến không có nghĩa là mọi ứng dụng đều hỗ trợ cử chỉ tay hay vật thể 3D.

Minh họa kính VITURE Luma Ultra với camera RGB phía trước và các cụm cảm biến trên khung
Hệ camera của VITURE Luma Ultra. Phần cứng cảm biến và tính năng được ứng dụng hỗ trợ là hai chuyện cần kiểm tra riêng. Ảnh: VITURE.

Kính xem phim, chơi game: màn hình lớn mang theo bên mình

Nhóm kính này dành cho nhu cầu lấy hình từ điện thoại, máy tính hoặc máy chơi game để xem trên kính. Mục tiêu chính là có một màn hình riêng ngay trước mắt. Kính đảm nhận phần hiển thị và âm thanh, còn nội dung vẫn chạy trên thiết bị phát.

Hình dáng và cách kết nối

Loại kính này thường trông như kính râm, nhưng phần quang học phía trước dày hơn và có dây cắm. Rokid Max, RayNeo Air, XREAL Air và VITURE là những cái tên quen thuộc với nhu cầu này. Kính có thể được bán với nhãn AR hoặc XR, nhưng khi cắm trực tiếp vào thiết bị phát, thứ bạn nhận được có thể chỉ là một màn hình.

Kính Rokid Max dáng kính râm, phần quang học phía trước dày, đặt cạnh hộp đựng
Rokid Max là kiểu kính màn hình cá nhân: gọn hơn nhiều so với kính VR che mắt, nhưng cần thiết bị phát tương thích. Nguồn ảnh: thư viện LamKa.

Lấy ví dụ thông số của Rokid Max: tần số quét tối đa 120 Hz, kết nối với thiết bị hỗ trợ xuất hình DisplayPort qua cổng USB-C. Khi xem phim hay chơi game, chất lượng thực tế còn phụ thuộc vào thiết bị phát, dây cáp và chế độ xuất hình. Kính 120 Hz không thể làm game chạy mượt hơn khả năng của máy.

Ưu điểm và những giới hạn dễ bị bỏ qua

Ưu điểm là bạn mang theo được một màn hình lớn mà không cần đến màn hình thật cồng kềnh. Kính hợp để xem phim một mình, chơi máy game cầm tay hoặc khi muốn đổi tư thế, ngả lưng thoải mái mà vẫn xem được. Tuy nhiên, kích thước màn hình ảo tính bằng inch chỉ có ý nghĩa khi đi kèm khoảng cách quy đổi. Con số này cũng không cho biết chữ có nét không, góc nhìn rộng đến đâu hay đeo có dễ chịu không.

Nhược điểm thường gặp là kính không vừa với mọi khuôn mặt, rìa hình có thể bị mờ và kính luôn phụ thuộc vào thiết bị phát. Cùng một thông số, hai người đeo vẫn có thể cảm nhận khác nhau. Loa hở tai có thể lọt tiếng ra ngoài. Phim 3D cần nội dung và chế độ hiển thị tương thích, còn game thông thường vẫn chỉ là game chơi trên một màn hình phẳng trong kính.

Màn hình không gian XR: màn hình “đứng yên” khi bạn quay đầu

Màn hình không gian XR khác màn hình thông thường ở cách hình ảnh được giữ lại khi bạn chuyển động. Chức năng này có thể có trên kính dạng gọng lẫn kính VR/MR. Vì vậy, đây là một cách sử dụng, không phải một nhóm kính có hình dáng riêng.

Theo đầu, 3DoF và 6DoF khác nhau thế nào?

  • Chế độ theo đầu: khung hình luôn nằm cố định trước mắt, bạn quay đầu đi đâu thì màn hình đi theo đó.
  • 3DoF (3 bậc tự do): kính theo dõi ba chuyển động xoay của đầu (quay trái – phải, ngẩng – cúi, nghiêng sang hai bên). Màn hình được giữ theo một hướng cố định; khi bạn quay đầu đi chỗ khác, màn hình vẫn ở lại hướng cũ.
  • 6DoF (6 bậc tự do): bổ sung ba chuyển động dịch chuyển vị trí (tiến – lùi, lên – xuống, sang trái – phải). Khi bạn nghiêng người hoặc bước sang bên, màn hình vẫn đứng đúng chỗ trong không gian.
Kính XREAL One Pro đặt trên hộp đựng, dòng kính có chip xử lý màn hình không gian
XREAL One Pro dùng chip X1 để theo dõi 3DoF; muốn có 6DoF, hãng giới thiệu thêm phụ kiện XREAL Eye. Nguồn ảnh: thư viện LamKa.

Theo tài liệu thiết bị của XREAL, dòng One có chip X1 xử lý 3DoF. Để neo màn hình theo 6DoF trên dòng One, hãng giới thiệu thêm phụ kiện XREAL Eye. Ví dụ này cho thấy cần tách bạch tính năng có sẵn với tính năng phải mua thêm phần cứng; chỉ nhìn tên kính thì chưa biết được cấu hình đầy đủ.

Lợi ích cho công việc và giới hạn khi dùng nhiều màn hình

Màn hình không gian cho phép bạn sắp xếp vùng làm việc theo hướng nhìn, thay vì chỉ có một khung hình luôn nằm giữa tầm mắt. Nếu phần mềm hỗ trợ, bạn có thể đặt tài liệu chính và tài liệu tham khảo cạnh nhau. Tuy nhiên, cần phân biệt ba kiểu bố trí: một màn hình siêu rộng, nhiều cửa sổ trên cùng một màn hình và nhiều màn hình độc lập. Hãy kiểm tra xem ứng dụng bạn dùng hỗ trợ kiểu nào.

Kính VITURE Luma Ultra nhìn từ phía trong, thấy hệ quang học và hai càng kính
VITURE Luma Ultra có thể dùng như một màn hình cá nhân hoặc làm màn hình không gian, tùy phần mềm đi kèm. Nguồn ảnh: thư viện LamKa.

Những điểm yếu thường gặp là chữ nhỏ khó đọc, khung hình chưa thật ổn định và yêu cầu về hệ điều hành. VITURE cũng giải thích vai trò của phần mềm SpaceWalker với Luma Ultra, cho thấy 6DoF không tự có ở mọi kiểu kết nối. Khi làm việc lâu, hiệu quả còn phụ thuộc vào bàn phím, tư thế ngồi và việc bạn có nhìn rõ những vùng cần đọc hay không.

Cần kiểm tra gì trước khi mua kính?

Chiếc kính phù hợp phải hợp cùng lúc với nhu cầu, thiết bị phát, phần mềm và khuôn mặt của bạn. Chỉ so bảng thông số hay tên công nghệ rất dễ bỏ sót điều kiện sử dụng thực tế. Hãy bắt đầu từ một việc cụ thể bạn muốn làm, rồi kiểm tra các điểm sau:

  • Kính màn hình: thiết bị của bạn có xuất hình qua USB-C không? Hãy kiểm tra theo đúng model điện thoại hoặc máy tính. VESA giải thích DisplayPort Alt Mode là khả năng truyền hình ảnh qua cổng USB-C, nên chỉ nhìn hình dạng cổng là chưa đủ. Với nguồn HDMI, bạn cần bộ chuyển đổi đúng chiều, đủ khả năng cấp điện và tương thích với kính.
  • Kính AI: “hỗ trợ tiếng Việt” cụ thể là hỗ trợ những gì? Hãy tách riêng từng phần: nhận diện giọng nói, dịch, hiển thị chữ và điều khiển. Tính năng trực tuyến còn phụ thuộc vào mạng, tài khoản và dịch vụ đi kèm. Dòng chữ “hỗ trợ nhiều ngôn ngữ” chưa chứng minh kính xử lý được đúng cuộc hội thoại hay kịch bản bạn cần.
  • Mọi loại kính: đeo có vừa, nhìn có rõ không? Hãy kiểm tra đệm mũi, lực kẹp hai bên thái dương, độ rõ ở rìa hình và khoảng cách đồng tử (IPD). Núm chỉnh độ cận không giải quyết được loạn thị hay mọi đơn kính; Rokid đưa ra phương án tròng kính riêng cho những trường hợp này.
  • Thử thực tế trước khi quyết định. Đọc thử tài liệu, xem phụ đề, cắm vào chính thiết bị bạn sẽ dùng: những trải nghiệm này cho bạn thông tin sát hơn nhiều so với ảnh quảng cáo.

Nên chọn nhóm kính nào theo nhu cầu?

Bảng dưới đây giúp bạn khoanh vùng nhanh nhóm kính nên tìm hiểu, dựa trên việc bạn muốn làm hằng ngày.

Bạn muốn… Nhóm kính nên xem xét Điều cần kiểm tra kỹ
Chơi game vận động, mô phỏng, khám phá thế giới ảo Kính VR Kho ứng dụng, tay cầm, cấu hình máy tính nếu chơi game VR trên PC
Đọc kịch bản, xem bản dịch khi đang giao tiếp Kính AI có màn hình Ngôn ngữ hỗ trợ theo từng tính năng, độ trễ, thời lượng pin
Quay video góc nhìn thứ nhất, nghe và hỏi trợ lý rảnh tay Kính AI có camera và loa Kính có camera, micro và loa hay không
Xem phim, chơi game trên màn hình lớn riêng tư Kính xem phim, chơi game Thiết bị phát có xuất hình được không, kính có vừa mặt không
Làm việc với màn hình đặt cố định trong không gian Màn hình không gian XR 3DoF hay 6DoF, có cần phụ kiện thêm, phần mềm có hỗ trợ nhiều màn hình
Xem mô hình 3D, hướng dẫn gắn với vị trí thật Kính AR không gian Khả năng theo dõi không gian, vùng hiển thị, ứng dụng tương thích

Nếu chỉ cần đọc chữ và phiên dịch, bạn không nhất thiết phải chọn một hệ thống nhận biết được cả căn phòng. Ngược lại, kính chỉ hiển thị vài dòng chữ khó đáp ứng công việc cần nhiều cửa sổ hay đồ họa màu. Các nhóm kính giao thoa nhau là chuyện bình thường; điều quan trọng là xác nhận tính năng bạn cần chạy được trên đúng cấu hình bạn định mua.

Để xem cách áp dụng các tiêu chí này vào từng tình huống cụ thể, bạn có thể đọc tiếp bài chọn kính thông minh để đọc kịch bản, dịch hội thoại hay xem màn hình lớn. Suy cho cùng, chiếc kính phù hợp nhất là chiếc giải quyết được đúng việc bạn cần, với những giới hạn bạn đã hiểu rõ từ trước.

Câu hỏi thường gặp

Kính XR có phải là kính VR không?

Không hẳn. XR là tên gọi chung cho cả VR, AR và MR. Trên thị trường, nhiều mẫu kính dạng gọng mang nhãn XR thực chất là kính màn hình cá nhân, không đưa bạn vào thế giới ảo như kính VR.

Kính AI có màn hình không?

Tùy mẫu. Ray-Ban Meta Gen 2 có camera, micro và loa nhưng không có màn hình; ngược lại, Even G2 có màn hình hiển thị chữ nhưng không có camera và loa. Hãy kiểm tra từng mẫu thay vì dựa vào chữ “AI”.

Kính xem phim có chơi được game VR không?

Thông thường là không. Khi cắm vào điện thoại, máy tính hay máy chơi game, kính đóng vai trò một màn hình phẳng cỡ lớn trước mắt. Game VR cần thiết bị VR và nội dung được làm riêng cho VR.

3DoF và 6DoF khác nhau thế nào?

3DoF chỉ theo dõi chuyển động xoay đầu, giúp màn hình đứng yên khi bạn quay đầu. 6DoF theo dõi thêm chuyển động dịch người, nên màn hình vẫn giữ đúng vị trí cả khi bạn nghiêng người hay bước sang bên.

Nguồn tham khảo

  1. Khronos Group — OpenXR
  2. Meta — So sánh thiết bị Meta Quest
  3. PICO — PICO 4 Ultra
  4. Meta — Passthrough trên Meta Horizon OS
  5. Meta Newsroom — Ray-Ban Meta Gen 2
  6. INMO — INMO GO3 AI Glasses
  7. Even Realities — Teleprompt
  8. Even Realities — Language Support
  9. Even Realities — Privacy Center
  10. Even Realities — G2 General Q&A
  11. Microsoft Learn — What is mixed reality?
  12. Magic Leap — Spatial mapping (Magic Leap 2)
  13. VITURE — Luma Ultra XR Glasses
  14. Rokid — Rokid Max
  15. XREAL — Tài liệu thiết bị XREAL Glasses
  16. XREAL — XREAL Eye
  17. VITURE Academy — Chọn kính VITURE: Luma Pro, Luma Ultra, Luma, The Beast
  18. VESA — DisplayPort FAQ
  19. Rokid — Entertainment (tròng kính riêng)